Herhangi bir kelime yazın!

"pogroms" in Vietnamese

cuộc tàn sátcuộc bạo động chống lại người Do Thái

Definition

Các cuộc tấn công bạo lực do chính quyền tổ chức hoặc làm ngơ, nhắm vào một nhóm sắc tộc hoặc tôn giáo cụ thể, nhất là người Do Thái; thường gây ra phá huỷ, giết người, và buộc phải di cư.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cuộc tàn sát' dùng chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật, đặc biệt nói đến các sự kiện chống người Do Thái ở Đông Âu; từ luôn ở dạng số nhiều khi nói về các vụ việc này và ngụ ý sự đồng lõa của nhà nước hoặc cộng đồng.

Examples

Many Jewish communities suffered terrible pogroms in the early 1900s.

Nhiều cộng đồng Do Thái đã chịu đựng các **cuộc tàn sát** khủng khiếp vào đầu những năm 1900.

The pogroms destroyed homes and businesses.

Các **cuộc tàn sát** đã phá huỷ nhà cửa và cơ sở kinh doanh.

History books describe the suffering caused by the pogroms.

Sách sử mô tả nỗi đau do các **cuộc tàn sát** gây ra.

Stories of the pogroms have been passed down through generations.

Những câu chuyện về các **cuộc tàn sát** đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

The museum has a special exhibit on the victims of the pogroms.

Bảo tàng có một khu trưng bày đặc biệt về các nạn nhân của **cuộc tàn sát**.

Even today, the trauma of the pogroms affects people’s identities and memories.

Đến nay, vết thương từ các **cuộc tàn sát** vẫn ảnh hưởng đến nhận thức và ký ức của mọi người.