Herhangi bir kelime yazın!

"pocketing" in Vietnamese

bỏ vào túibiển thủ

Definition

Hành động cho đồ vào túi, thường nhằm giữ hoặc lấy vật gì đó một cách bí mật, nhất là khi không phải của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa hành động làm lén lút, đôi khi có ý ăn cắp, như trong cụm 'pocketing the change'. Dùng được cả trong nói chuyện hàng ngày và văn viết.

Examples

He was caught pocketing a candy bar at the store.

Anh ta bị bắt gặp đang **bỏ vào túi** một thanh kẹo ở cửa hàng.

Stop pocketing the pens from the office.

Đừng **bỏ vào túi** những cây bút từ văn phòng nữa.

She was accused of pocketing extra change from the cash register.

Cô ấy bị cáo buộc **bỏ vào túi** tiền thừa từ quầy thu ngân.

Without anyone noticing, he started pocketing small amounts of money over months.

Không ai để ý, anh ấy đã bắt đầu **bỏ vào túi** những khoản tiền nhỏ qua nhiều tháng.

She walked away, quietly pocketing the mysterious note.

Cô ấy lặng lẽ bước đi, **bỏ vào túi** mảnh giấy bí ẩn đó.

Are you pocketing snacks again? I see the wrappers under your desk!

Bạn lại **bỏ vào túi** đồ ăn vặt nữa hả? Tôi thấy mấy vỏ gói dưới bàn rồi nhé!