Herhangi bir kelime yazın!

"plucking" in Vietnamese

nhổgảy (dây đàn)

Definition

Hành động nhổ ra thứ gì đó như tóc, lông hoặc bứt/lấy dây đàn. Cũng dùng cho việc chơi nhạc cụ dây bằng cách kéo dây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc nhổ lông, lông mày, hoặc gảy dây đàn ('plucking eyebrows', 'plucking a chicken', 'plucking the guitar'). Đừng nhầm với 'picking' (chọn) hay 'pulling' (kéo chung).

Examples

She is plucking her eyebrows in the bathroom.

Cô ấy đang **nhổ** lông mày trong phòng tắm.

The farmer is plucking chickens for dinner.

Người nông dân đang **vặt** lông gà để nấu bữa tối.

He is plucking the strings of his guitar.

Anh ấy đang **gảy** dây đàn guitar của mình.

I spent the whole afternoon plucking berries in the forest.

Tôi đã dành cả buổi chiều để **hái** quả mọng trong rừng.

The violinist was plucking the strings rather than using the bow.

Nghệ sĩ violin đã **gảy** dây thay vì dùng vĩ.

After plucking up the courage, he finally asked her out.

Sau khi **lấy hết can đảm**, anh ấy cuối cùng đã mời cô ấy đi chơi.