Herhangi bir kelime yazın!

"plow through" in Vietnamese

vượt qua một cách khó khăncố gắng hoàn thành

Definition

Dù gặp khó khăn hay chán nản, vẫn tiếp tục làm việc gì hoặc di chuyển qua cái gì đó cho đến khi xong.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho công việc khó, chán hoặc bị cản trở, không dùng cho việc dễ hoặc thú vị. Ví dụ: 'plow through homework' là cố làm bài cho xong dù không thích.

Examples

He had to plow through the snow to get to school.

Anh ấy phải **vượt qua một cách khó khăn** lớp tuyết để tới trường.

I need to plow through this book before tomorrow.

Tôi cần **vượt qua một cách khó khăn** cuốn sách này trước ngày mai.

She plowed through her homework even though she was tired.

Cô ấy vẫn **vượt qua một cách khó khăn** để làm xong bài tập dù rất mệt.

We had to plow through a huge crowd to get to the front row at the concert.

Chúng tôi phải **vượt qua một cách khó khăn** đám đông lớn để đến hàng ghế đầu ở buổi hòa nhạc.

Sometimes you just have to plow through boring paperwork to get the job done.

Đôi khi bạn chỉ cần **vượt qua một cách khó khăn** đống giấy tờ nhàm chán để làm xong việc.

He just kept his head down and plowed through the marathon, despite the rain.

Anh ấy chỉ cúi đầu và **vượt qua một cách khó khăn** cuộc thi marathon dù trời mưa.