"plod away at" in Vietnamese
Definition
Dù công việc khó khăn hay nhàm chán, vẫn tiếp tục làm một cách chậm rãi và kiên trì.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, diễn đạt tiến trình chậm và đều đặn, không phải luôn tiêu cực mà thường nhấn mạnh sự kiên trì ('plod away at my homework'). Dùng với các công việc dài hạn, nhiều thử thách.
Examples
She plods away at her homework every evening.
Cô ấy **cặm cụi làm** bài tập về nhà mỗi tối.
He plodded away at the report until it was finished.
Anh ấy **cặm cụi làm** báo cáo cho đến khi xong.
They plod away at cleaning the park every weekend.
Họ **miệt mài với** việc dọn dẹp công viên vào mỗi cuối tuần.
I just have to plod away at this thesis until it's done, no matter how long it takes.
Tôi chỉ cần **cặm cụi làm** luận văn này cho đến khi xong, dù mất bao lâu.
We kept plodding away at the repairs, even though progress was slow.
Chúng tôi vẫn **cặm cụi sửa chữa**, dù tiến độ rất chậm.
She’s been plodding away at learning English for years and finally feels more confident.
Cô ấy đã **miệt mài với** việc học tiếng Anh trong nhiều năm và giờ cảm thấy tự tin hơn.