Herhangi bir kelime yazın!

"pleuritic" in Vietnamese

liên quan đến viêm màng phổi

Definition

Liên quan đến tình trạng viêm màng phổi, thường gây đau nhói ở ngực, đặc biệt khi hít thở sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chỉ dùng trong y khoa, không dùng hàng ngày. Cụm “pleuritic pain” nói đến cơn đau gắt khi hít thở sâu.

Examples

The doctor said my chest pain is pleuritic in nature.

Bác sĩ nói cơn đau ngực của tôi có tính chất **liên quan đến viêm màng phổi**.

He experiences pleuritic pain when he breathes deeply.

Anh ấy cảm thấy đau **liên quan đến viêm màng phổi** khi hít thở sâu.

The symptoms include pleuritic chest pain and shortness of breath.

Triệu chứng bao gồm đau ngực **liên quan đến viêm màng phổi** và khó thở.

"It's a sharp, pleuritic kind of pain," she told the nurse.

"Đó là kiểu đau nhói, **liên quan đến viêm màng phổi**", cô ấy nói với y tá.

Doctors often ask if the chest pain is pleuritic to help diagnose lung problems.

Các bác sĩ thường hỏi cơn đau ngực có phải **liên quan đến viêm màng phổi** không để chẩn đoán bệnh về phổi.

If you're feeling that sharp, pleuritic pain when breathing in, you should see a doctor soon.

Nếu bạn cảm thấy cơn đau nhói, **liên quan đến viêm màng phổi** khi hít vào, bạn nên đi khám sớm.