Herhangi bir kelime yazın!

"play chicken" in Vietnamese

chơi trò 'gà'thách thức nhau (nguy hiểm)

Definition

Thách thức ai đó trong tình huống nguy hiểm để xem ai sẽ bỏ cuộc hoặc nhượng bộ trước. Thường dùng để nói về việc thử thách lòng can đảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong những tình huống căng thẳng, đối đầu nguy hiểm, không dùng để nói về các trò chơi vui vẻ bình thường. Thường gặp trong các cuộc thi ý chí hoặc thử thách.

Examples

The two cars played chicken on the road to see who would turn away first.

Hai chiếc xe **chơi trò 'gà'** trên đường để xem ai sẽ tránh trước.

He doesn't like to play chicken with important decisions.

Anh ấy không thích **chơi trò 'gà'** với những quyết định quan trọng.

Some children play chicken at the pool to see who jumps last.

Một số trẻ **chơi trò 'gà'** ở hồ bơi để xem ai sẽ nhảy cuối cùng.

The politicians are playing chicken with the new tax law.

Các chính trị gia đang **chơi trò 'gà'** với luật thuế mới.

Don't play chicken with deadlines, or you'll end up in trouble.

Đừng **chơi trò 'gà'** với thời hạn, nếu không bạn sẽ gặp rắc rối.

They were both silent, each waiting for the other to play chicken and admit defeat.

Cả hai đều im lặng, chờ xem ai sẽ **chơi trò 'gà'** và nhận thua trước.