Herhangi bir kelime yazın!

"planchet" in Vietnamese

phôi tiền xu

Definition

Một miếng kim loại tròn, dẹt được dùng để làm tiền xu nhưng chưa được dập hình hay chữ nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực sưu tập tiền (numismatics), không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Chỉ dùng cho phôi làm tiền xu.

Examples

The silver planchet is ready for stamping.

**Phôi tiền xu** bạc đã sẵn sàng để dập.

A coin starts as a planchet in the mint.

Đồng xu bắt đầu là một **phôi tiền xu** tại xưởng đúc.

The planchet has no design yet.

**Phôi tiền xu** này vẫn chưa có thiết kế.

Collectors are excited to find a rare error planchet in circulation.

Người sưu tập rất hào hứng khi tìm thấy một **phôi tiền xu** lỗi hiếm trong lưu thông.

Sometimes, a planchet slips through without being stamped and ends up in your pocket!

Đôi khi, một **phôi tiền xu** lọt qua mà không được dập, rồi nằm trong ví bạn!

The shine of a fresh planchet is different from that of a finished coin.

Độ bóng của một **phôi tiền xu** mới khác với đồng xu đã hoàn thiện.