Herhangi bir kelime yazın!

"pina" in Vietnamese

Pina

Definition

'Pina' thường là tên riêng nữ dùng ở nhiều nền văn hóa. Trong một số trường hợp, nó còn có nghĩa là 'rắc rối' hoặc 'khó khăn' trong tiếng lóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pina' phổ biến nhất là tên người, thường cho nữ gốc Ý, Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha. Nghĩa 'rắc rối' chủ yếu gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Pina is my cousin's name.

**Pina** là tên của em họ tôi.

Pina loves to dance.

**Pina** rất thích nhảy múa.

My teacher's name is Pina.

Tên giáo viên của tôi là **Pina**.

After the exam, everyone said they were in the pina.

Sau kỳ thi, mọi người đều nói họ đang gặp **pina**.

If you keep lying, you'll end up in a real pina.

Nếu bạn cứ nói dối như vậy, bạn sẽ gặp **pina** thực sự đó.

Everybody knows Pina for her kindness in our neighborhood.

Mọi người trong khu phố đều biết **Pina** vì lòng tốt của cô ấy.