Herhangi bir kelime yazın!

"pin up on" in Vietnamese

ghim lên trên

Definition

Ghim một thứ gì đó, như giấy hoặc ảnh, lên mặt phẳng (tường hoặc bảng) bằng ghim để trưng bày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, chỉ dùng cho vật thể thật (giấy, ảnh) được ghim lên tường/bảng. Không dùng cho hành động 'pin' bài đăng mạng.

Examples

Please pin up on the wall your favorite drawing.

Vui lòng **ghim lên trên** tường bức vẽ yêu thích của bạn.

You can pin up on the board any important notes.

Bạn có thể **ghim lên trên** bảng bất kỳ ghi chú nào quan trọng.

She likes to pin up on her door pictures of her friends.

Cô ấy thích **ghim lên trên** cửa những tấm ảnh của bạn bè.

Can you pin up on the notice board our group schedule?

Bạn có thể **ghim lên trên** bảng thông báo lịch của nhóm mình không?

Every time we read a new word, the teacher pins up on the vocabulary wall.

Mỗi lần chúng mình học từ mới, cô giáo lại **ghim lên trên** tường từ vựng.

If you want everyone to see your announcement, just pin up on the classroom board.

Nếu muốn mọi người đều thấy thông báo, chỉ cần **ghim lên trên** bảng lớp.