"pimp out" in Vietnamese
Definition
Nâng cấp hay trang trí một thứ gì đó (thường là xe hoặc phòng) trở nên thật nổi bật, hào nhoáng hoặc rất phong cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và mang tính nói chuyện đời thường. Dùng cho xe, phòng, đồ dùng... khi muốn làm cho chúng trở nên cực kỳ nổi bật. Không dùng cho văn viết chính thức.
Examples
He wants to pimp out his old car with new wheels and a sound system.
Anh ấy muốn **độ lại cho ngầu** chiếc xe cũ bằng bánh xe mới và dàn âm thanh.
I want to pimp out my bedroom with new lights.
Tôi muốn **trang trí lòe loẹt** phòng ngủ của mình bằng đèn mới.
They pimped out their bikes with colorful stickers and lights.
Họ đã **độ lại cho ngầu** xe đạp của mình với đề can màu sắc và đèn.
He totally pimped out his computer setup—dual screens, LED lights, the works.
Anh ấy đã **độ lại cho ngầu** bộ máy tính của mình—2 màn hình, đèn LED, đủ cả.
Let's pimp out the living room for the party tonight!
Tối nay hãy **độ lại cho ngầu** phòng khách để tổ chức tiệc đi!
After getting his bonus, he decided to pimp out his ride with custom paint and new rims.
Sau khi nhận thưởng, anh ấy quyết định **độ lại cho ngầu** xế hộp bằng sơn độc đáo và vành mới.