"pigged" in Vietnamese
Definition
Đây là một động từ lóng chỉ việc ăn quá nhiều, quá nhanh hoặc ăn một cách bừa bãi như con lợn; cũng chỉ hành vi tham ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thường dùng như 'pigged out'. Đa số miêu tả ăn quá nhiều tại tiệc tùng hoặc ăn vặt. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
He pigged on pizza last night.
Tối qua anh ấy đã **ăn ngấu nghiến** pizza.
I pigged out at the birthday party.
Tôi đã **ăn quá mức** ở bữa tiệc sinh nhật.
After dinner, we pigged on ice cream.
Sau bữa tối, chúng tôi đã **ăn ngấu nghiến** kem.
We totally pigged last weekend watching movies and eating snacks.
Cuối tuần trước chúng tôi đã **ăn quá mức** khi xem phim và ăn vặt.
I wish I hadn't pigged so much at dinner—I'm stuffed!
Ước gì tôi đã không **ăn quá mức** ở bữa tối—tôi no muốn vỡ!
Every time there's free food, he just pigged without thinking.
Mỗi lần có đồ ăn miễn phí, anh ấy lại **ăn ngấu nghiến** không suy nghĩ.