Herhangi bir kelime yazın!

"pick out" in Vietnamese

chọn ranhận biết

Definition

Chỉ ra hoặc lựa chọn một người hay vật ra khỏi một nhóm bằng cách nhận biết sự khác biệt với những cái còn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'pick out' thường dùng trong giao tiếp thân mật khi chọn hoặc nhận ra ai đó/vật gì từ một nhóm. Hay gặp trong: 'pick out clothes', 'pick out a tune'. Khác 'pick up' (nhặt lên), 'pick on' (trêu chọc).

Examples

Can you pick out your favorite shirt?

Bạn có thể **chọn ra** chiếc áo sơ mi yêu thích của mình không?

She picked out a book from the shelf.

Cô ấy đã **chọn ra** một quyển sách từ trên kệ.

Can you pick out the apple from these fruits?

Bạn có thể **nhận biết** quả táo trong số những loại trái cây này không?

I can't pick out his voice in this noisy room.

Tôi không thể **nhận ra** giọng của anh ấy trong phòng ồn ào này.

She quickly picked out the matching socks from the pile.

Cô ấy nhanh chóng **chọn ra** đôi tất giống nhau từ đống đó.

He taught himself to pick out tunes on the piano.

Anh ấy tự học cách **chơi** các giai điệu trên đàn piano.