Herhangi bir kelime yazın!

"pick a quarrel" in Vietnamese

gây chuyệnkiếm chuyện gây gổ

Definition

Cố tình bắt đầu cãi vã hoặc gây mâu thuẫn với ai đó về chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này trang trọng, thường dùng trong văn viết/chính thức. Sau 'gây chuyện' thường có 'với ai đó'. Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày, thay vào đó thường dùng 'gây sự', 'kiếm chuyện'.

Examples

Don't pick a quarrel with your brother over toys.

Đừng **gây chuyện** với em trai em chỉ vì đồ chơi.

She tried to pick a quarrel with her friend at lunch.

Cô ấy đã cố **gây chuyện** với bạn mình trong bữa trưa.

Why do you always pick a quarrel when you are tired?

Tại sao cứ mỗi lần mệt là bạn lại **kiếm chuyện gây gổ**?

He seemed to pick a quarrel just to get attention.

Anh ta có vẻ **gây chuyện** chỉ để thu hút sự chú ý.

Are you trying to pick a quarrel with me over nothing?

Bạn đang cố **gây chuyện** với tôi chỉ vì những điều không đâu à?

It's pointless to pick a quarrel about small mistakes.

**Gây chuyện** về những lỗi nhỏ là vô ích.