Herhangi bir kelime yazın!

"phone in" in Vietnamese

gọi điện báolàm qua loa

Definition

Báo cáo hoặc tham gia một việc thông qua điện thoại thay vì trực tiếp. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc làm cho có lệ, không nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường công sở hoặc truyền thông, như 'phone in sick' nghĩa là gọi điện báo ốm hoặc 'phone in your performance' chỉ làm việc cho có.

Examples

I will phone in my report this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ **gọi điện báo** cáo cáo của mình.

Many employees had to phone in sick during the flu season.

Nhiều nhân viên phải **gọi điện báo ốm** trong mùa cúm.

He decided to phone in rather than attend the meeting in person.

Anh ấy quyết định **gọi điện tham gia** thay vì trực tiếp dự họp.

Sometimes when I'm really tired, I just phone in my work.

Đôi khi khi mệt quá, tôi chỉ **làm việc cho có lệ** thôi.

You can't just phone in your performance if you want to impress the boss.

Bạn không thể chỉ **làm qua loa** nếu muốn gây ấn tượng với sếp.

With new technology, some callers can phone in to radio shows from anywhere.

Nhờ công nghệ mới, một số thính giả có thể **gọi điện tham gia** chương trình radio từ bất cứ đâu.