Herhangi bir kelime yazın!

"pettiness" in Indonesian

tính nhỏ nhensự hẹp hòi

Definition

Đặc điểm hay chú ý đến chuyện vụn vặt, thể hiện sự nhỏ nhen hoặc hẹp hòi.

Usage Notes (Indonesian)

Thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hẹp hòi trong tranh cãi, thù dai hoặc hành động không độ lượng. Dùng trong cả môi trường cá nhân và công việc. Không dùng cho việc quan trọng.

Examples

Her pettiness made working with her difficult.

Sự **nhỏ nhen** của cô ấy khiến làm việc cùng rất khó.

Don't let pettiness ruin your friendship.

Đừng để **sự nhỏ nhen** hủy hoại tình bạn của bạn.

His pettiness shows when he refuses to share.

**Sự nhỏ nhen** của anh ấy lộ ra khi anh ấy không chịu chia sẻ.

I can't stand all this office pettiness; let's just focus on our work.

Tôi không chịu được tất cả **sự nhỏ nhen** ở văn phòng này; hãy tập trung vào công việc thôi.

Their argument was pure pettiness—nobody else cared about it.

Cuộc cãi vã của họ chỉ là **sự nhỏ nhen**—không ai khác bận tâm về nó.

There's no room for pettiness if we want to succeed as a team.

Nếu muốn thành công như một đội, không có chỗ cho **sự nhỏ nhen**.