"peter out" in Vietnamese
Definition
Khi một việc gì đó yếu dần, nhỏ dần, rồi cuối cùng kết thúc hoàn toàn, thường sau khi bắt đầu mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ dùng trong văn nói, chỉ mức độ giảm dần như sức lực, nhiệt huyết hoặc nguồn cung; không dùng cho những kết thúc đột ngột.
Examples
The rain finally petered out after several hours.
Sau vài giờ, mưa cuối cùng cũng **tắt dần**.
The conversation started lively but soon petered out.
Cuộc trò chuyện bắt đầu sôi nổi nhưng nhanh chóng **tắt dần**.
Their supplies petered out before help arrived.
Nguồn tiếp tế của họ **hết dần** trước khi cứu trợ đến.
The crowd’s excitement petered out as the concert dragged on.
Sự phấn khích của đám đông **yếu dần** khi buổi hòa nhạc kéo dài.
Her enthusiasm for the project petered out after a few weeks.
Sự hào hứng của cô ấy với dự án **tắt dần** sau vài tuần.
My energy petered out halfway through the hike.
Giữa chặng leo núi, năng lượng của tôi **yếu dần**.