Herhangi bir kelime yazın!

"pervades" in Vietnamese

lan tỏatràn ngập

Definition

Khi một điều gì đó lan tỏa và hiện diện khắp nơi trong không gian hoặc tình huống, thường là về cảm xúc, mùi hương hoặc bầu không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả trạng thái lan tỏa của những điều không hữu hình như cảm giác, mùi hương hay không khí xung quanh. Không dùng cho đồ vật cụ thể.

Examples

A sweet smell pervades the kitchen.

Mùi thơm ngọt ngào **lan tỏa** khắp căn bếp.

Silence pervades the empty classroom.

Sự im lặng **tràn ngập** khắp phòng học trống.

A feeling of excitement pervades the team before the match.

Cảm giác phấn khích **lan tỏa** trong cả đội trước trận đấu.

A sense of mystery pervades the old mansion.

Cảm giác bí ẩn **tràn ngập** căn biệt thự cũ.

The smell of fresh coffee pervades the café every morning.

Mùi cà phê tươi mỗi sáng **lan tỏa** khắp quán.

A spirit of optimism pervades the city after the good news.

Tinh thần lạc quan **tràn ngập** thành phố sau tin vui.