Herhangi bir kelime yazın!

"penalize for" in Vietnamese

phạt vìxử phạt vì

Definition

Trừng phạt hoặc gây bất lợi cho ai đó vì họ làm sai hoặc vi phạm quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, luật pháp, thể thao; phía sau 'phạt vì' là lý do. 'Phạt' nghe nhẹ nhàng hơn 'trừng phạt'.

Examples

The teacher will penalize for late homework.

Giáo viên sẽ **phạt vì** nộp bài tập muộn.

Players can be penalized for breaking the rules.

Cầu thủ có thể bị **phạt vì** vi phạm luật.

You will be penalized for not wearing a helmet.

Bạn sẽ bị **phạt vì** không đội mũ bảo hiểm.

He was penalized for arriving late to the meeting several times.

Anh ấy đã bị **phạt vì** nhiều lần đến muộn họp.

Companies can be penalized for not following environmental laws.

Các công ty có thể bị **phạt vì** không tuân thủ luật môi trường.

Don't penalize for honest mistakes; everyone slips up sometimes.

Đừng **phạt vì** những lỗi thành thật; ai cũng có lúc mắc lỗi.