"peel out" in Vietnamese
Definition
Khởi động xe thật nhanh khiến lốp kêu to; thường dùng để thể hiện hoặc rời nơi nào đó một cách ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho việc lái xe thông thường. Thường chỉ xe hơi/xe máy, nhấn mạnh sự phô trương, bốc đồng hoặc vội vàng rời đi với âm thanh đặc trưng của lốp.
Examples
The car peeled out at the green light.
Chiếc xe **rồ ga lao vọt đi** khi đèn xanh vừa bật.
He likes to peel out to impress his friends.
Anh ta thích **rồ ga lao vọt đi** để gây ấn tượng với bạn bè.
Don't peel out in the parking lot.
Đừng **rồ ga lao vọt đi** trong bãi đỗ xe nhé.
He peeled out of the driveway, leaving a cloud of smoke behind.
Anh ấy **rồ ga lao vọt đi** khỏi lối xe vào, để lại một làn khói phía sau.
People stared when she peeled out at the intersection.
Mọi người đã nhìn khi cô ấy **rồ ga lao vọt đi** ở ngã tư.
He was so angry he peeled out without saying goodbye.
Anh ấy tức giận đến mức **rồ ga lao vọt đi** mà không nói lời nào.