Herhangi bir kelime yazın!

"pay through the nose" in Vietnamese

trả giá cắt cổtrả giá quá đắt

Definition

Phải trả nhiều tiền hơn giá trị thực tế của một món hàng hoặc dịch vụ. Thường dùng để than phiền về giá đắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi giá cả vượt mức thông thường và gây khó chịu. Đừng dùng cho khoản chi nhỏ. Có thể gặp trong thành ngữ như 'phải trả giá cắt cổ'.

Examples

I had to pay through the nose for this concert ticket.

Tôi đã phải **trả giá cắt cổ** cho vé xem hòa nhạc này.

If you don't book early, you'll pay through the nose for a hotel room.

Nếu bạn không đặt phòng sớm, bạn sẽ phải **trả giá cắt cổ** cho phòng khách sạn.

We had to pay through the nose for parking near the stadium.

Chúng tôi đã phải **trả giá cắt cổ** cho chỗ đậu xe gần sân vận động.

Everyone's complaining because they had to pay through the nose for groceries last week.

Mọi người đều than phiền vì tuần trước họ phải **trả giá cắt cổ** cho thực phẩm.

You'll pay through the nose for repairs if your phone breaks out of warranty.

Nếu điện thoại hết bảo hành mà bị hỏng, bạn sẽ phải **trả giá quá đắt** để sửa.

Why should we pay through the nose for basic services?

Tại sao chúng ta phải **trả giá cắt cổ** cho các dịch vụ cơ bản?