"pay off" in Vietnamese
Definition
Trả hết nợ hoặc hành động/công sức mang lại kết quả tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pay off' ít trang trọng, dùng cho cả vấn đề tiền bạc (trả nợ xong) và công sức dẫn đến thành công (như 'hard work pays off'). Thường gặp trong kinh doanh, tài chính cá nhân, hoặc khích lệ.
Examples
It took years to pay off my student loan.
Tôi mất nhiều năm để **trả hết** khoản vay sinh viên của mình.
If you work hard, it will pay off.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, điều đó sẽ **đem lại kết quả tốt**.
They want to pay off the car as soon as possible.
Họ muốn **trả hết** khoản vay mua xe càng sớm càng tốt.
All those late nights finally paid off when she got the promotion.
Tất cả những đêm thức khuya cuối cùng cũng **đem lại kết quả tốt** khi cô ấy được thăng chức.
I'm so glad we finally paid off the mortgage.
Tôi rất vui vì cuối cùng chúng tôi đã **trả hết** khoản vay mua nhà.
Don’t worry, all this effort will pay off in the end.
Đừng lo, mọi nỗ lực này rồi sẽ **đem lại kết quả tốt** vào cuối cùng.