"pay down" in Vietnamese
Definition
Trả một phần số tiền nợ để giảm số dư còn lại, thường áp dụng cho các khoản vay hoặc thế chấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong lĩnh vực tài chính, với khoản vay, thẻ tín dụng. Nghĩa là trả một phần nợ, không phải trả hết. Thường đi với số tiền cụ thể, ví dụ: 'pay down $500'.
Examples
I want to pay down my credit card debt this year.
Năm nay tôi muốn **trả bớt** nợ thẻ tín dụng của mình.
She is trying to pay down her student loan.
Cô ấy đang cố gắng **trả bớt** khoản vay sinh viên.
You can pay down your car loan faster by making bigger payments.
Bạn có thể **trả bớt** khoản vay mua ô tô nhanh hơn nếu trả thêm tiền mỗi lần.
After getting a bonus, I decided to pay down part of my mortgage.
Sau khi nhận thưởng, tôi quyết định **trả bớt** một phần khoản thế chấp.
We're working hard to pay down our debts before the end of the year.
Chúng tôi đang cố gắng **trả bớt** các khoản nợ trước cuối năm.
If you can pay down a little extra each month, you’ll be debt-free sooner.
Nếu bạn có thể **trả bớt** thêm một chút mỗi tháng, bạn sẽ hết nợ sớm hơn.