"patting" in Vietnamese
Definition
Dùng tay vỗ hoặc xoa nhẹ nhàng lên ai đó hay vật gì, thường để an ủi hoặc thể hiện tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Patting' thường là động tác nhẹ, không mạnh như 'đập' hay 'gõ'. Dùng nhiều trong ngữ cảnh 'vỗ vai', 'vỗ lưng' để động viên hoặc an ủi.
Examples
She is patting her dog gently.
Cô ấy đang **vỗ nhẹ** con chó của mình.
The teacher was patting the students on the back.
Giáo viên đang **vỗ nhẹ** lên lưng các học sinh.
He kept patting the baby to help her sleep.
Anh ấy liên tục **vỗ nhẹ** em bé để giúp bé ngủ.
She walked by, patting me on the shoulder for encouragement.
Cô ấy đi ngang qua, **vỗ nhẹ** vào vai tôi để động viên.
Stop patting yourself on the back—you haven't finished yet!
Đừng **vỗ nhẹ** mình nữa—bạn vẫn chưa xong đâu!
He came in smiling, patting his pockets for his keys.
Anh ấy bước vào với nụ cười, **vỗ nhẹ** các túi để tìm chìa khóa.