"pass judgment" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt ý kiến hoặc đưa ra nhận xét về ai đó hoặc điều gì đó, thường là về đúng hay sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc. 'Quick to pass judgment' nghĩa là vội vàng đưa ra nhận xét hoặc phán xét.
Examples
Don't pass judgment without knowing all the facts.
Đừng **phán xét** khi chưa biết hết sự thật.
It's wrong to pass judgment so quickly.
**Phán xét** quá nhanh là sai.
The teacher shouldn't pass judgment before listening to everyone.
Giáo viên không nên **phán xét** trước khi nghe tất cả mọi người.
People are often too quick to pass judgment on others.
Con người thường **phán xét** người khác quá nhanh.
Before you pass judgment, try to understand the situation.
Trước khi **phán xét**, hãy cố gắng hiểu rõ tình huống.
Social media makes it easy to pass judgment without much thought.
Mạng xã hội khiến việc **phán xét** diễn ra dễ dàng mà không cần suy nghĩ nhiều.