Herhangi bir kelime yazın!

"pallet" in Vietnamese

palletgiường đơn giản (cũ, hiếm)

Definition

Pallet là tấm phẳng bằng gỗ hoặc nhựa dùng để xếp, lưu trữ và di chuyển hàng hóa, thường thấy ở kho hoặc khi vận chuyển. Cũng có nghĩa là giường đơn giản nhưng hiếm dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'pallet' gần như luôn chỉ nghĩa tấm kê hàng trong kho hoặc vận chuyển. Không nhầm lẫn với 'palette' (bảng trộn màu vẽ) hoặc 'palate' (vòm miệng). Thường gặp các cụm như 'pallet gỗ', 'chất hàng lên pallet'.

Examples

The boxes are stacked on a pallet in the warehouse.

Những chiếc hộp được xếp chồng lên một **pallet** trong kho.

Each pallet can hold up to 1000 kilograms.

Mỗi **pallet** có thể chứa tối đa 1000 kg.

The forklift lifted the pallet onto the truck.

Xe nâng đã nâng **pallet** lên xe tải.

We don't have enough pallets for all these goods.

Chúng ta không có đủ **pallet** cho tất cả số hàng này.

Could you shrink-wrap that pallet before shipping?

Bạn có thể bọc màng co **pallet** đó trước khi gửi không?

After a long day, all he wanted was to lie on his old pallet and rest.

Sau một ngày dài, anh chỉ muốn nằm lên chiếc **pallet** cũ và nghỉ ngơi.