Herhangi bir kelime yazın!

"pale by comparison" in Vietnamese

so với... thì không đáng kểtrở nên mờ nhạt khi so sánh

Definition

Khi so với một thứ khác, điều gì đó trở nên kém ấn tượng hoặc không quan trọng bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều với mẫu 'X pales by comparison to Y'. Không chỉ màu sắc mà còn về sự quan trọng hoặc ấn tượng.

Examples

The small park pales by comparison to the city's huge central garden.

Công viên nhỏ **trở nên mờ nhạt khi so sánh** với khu vườn trung tâm khổng lồ của thành phố.

My problems pale by comparison to what she is facing.

Những vấn đề của tôi **không đáng kể so với** những gì cô ấy đang phải đối mặt.

The movie's special effects pale by comparison to the real scenery.

Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim **trở nên mờ nhạt khi so sánh** với cảnh thật.

After seeing her painting, mine really pales by comparison.

Sau khi xem bức tranh của cô ấy, bức của tôi thật sự **không đáng kể khi so sánh**.

Our weekend trip paled by comparison to their luxury vacation in Italy.

Chuyến đi cuối tuần của chúng tôi **không đáng kể** so với kỳ nghỉ xa xỉ ở Ý của họ.

Honestly, everything else pales by comparison to spending time with family.

Thực sự, mọi thứ khác **không là gì so với** thời gian bên gia đình.