"paint the town" in Vietnamese
Definition
Cùng bạn bè ra ngoài thành phố ăn chơi, tận hưởng không khí sôi động tại các quán bar, câu lạc bộ, hay tiệc tùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, không dùng cho văn bản trang trọng. Dùng khi muốn nói về việc đi chơi, tiệc tùng hết mình cùng bạn bè.
Examples
We decided to paint the town after the exam.
Chúng tôi quyết định sẽ **ăn chơi quẩy hết mình** sau kỳ thi.
They want to paint the town on New Year's Eve.
Họ muốn **ăn chơi quẩy hết mình** vào đêm Giao thừa.
Let's paint the town this weekend!
Cuối tuần này **ăn chơi quẩy hết mình** nhé!
After getting that promotion, she was ready to paint the town.
Sau khi được thăng chức, cô ấy sẵn sàng **ăn chơi quẩy hết mình**.
If you pass your driving test, we're totally going to paint the town.
Nếu bạn đỗ bằng lái, chúng ta chắc chắn sẽ **ăn chơi quẩy hết mình**.
The whole gang wants to paint the town for your birthday.
Cả nhóm muốn **ăn chơi quẩy hết mình** vào sinh nhật bạn.