Herhangi bir kelime yazın!

"painstaking" in Vietnamese

tỉ mỉcông phu

Definition

Làm một việc với sự chú ý và cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng để khen ngợi ai đó rất tỉ mỉ, cẩn thận. Thường dùng với 'painstaking research', 'painstaking effort', mang nghĩa tích cực, không liên quan đến đau đớn thực sự.

Examples

The artist created a painstaking drawing of the old city.

Người nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh **tỉ mỉ** về thành phố cổ.

She checked her report with painstaking care.

Cô ấy đã kiểm tra báo cáo của mình với sự **tỉ mỉ**.

Building the model took painstaking effort.

Việc xây dựng mô hình đòi hỏi **nỗ lực tỉ mỉ**.

After months of painstaking research, they finally solved the problem.

Sau nhiều tháng **nghiên cứu tỉ mỉ**, họ cuối cùng cũng đã giải được vấn đề.

This cake looks simple, but it was made with painstaking attention to detail.

Chiếc bánh này nhìn đơn giản nhưng được làm với **sự tỉ mỉ** đến từng chi tiết.

You can really tell how painstaking their restoration work was just by looking at the results.

Chỉ nhìn vào kết quả là thấy được họ đã làm việc **công phu** như thế nào.