"overruns" in Vietnamese
Definition
Khi chi phí hoặc thời gian vượt quá mức dự kiến, phần vượt thêm đó gọi là vượt mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh và quản lý dự án, như 'cost overruns' (vượt chi phí), 'time overruns' (vượt thời gian). Không dùng cho trường hợp cá nhân vượt giới hạn vật lý.
Examples
The project had major overruns in cost.
Dự án đã có **vượt mức** lớn về chi phí.
We need to avoid time overruns next month.
Chúng ta cần tránh **vượt mức** thời gian vào tháng tới.
Budget overruns happen when planning is poor.
**Vượt mức** ngân sách xảy ra khi lập kế hoạch kém.
Construction always seems to run into unexpected overruns.
Xây dựng dường như luôn gặp **vượt mức** bất ngờ.
We're trying to limit overruns as much as possible this quarter.
Quý này chúng tôi đang cố gắng hạn chế **vượt mức** tối đa có thể.
Nobody likes explaining overruns to the boss.
Không ai thích phải giải thích **vượt mức** cho sếp.