Herhangi bir kelime yazın!

"overhanging" in Vietnamese

nhô ratreo lơ lửng

Definition

Một vật nhô ra hoặc lơ lửng phía trên bề mặt khác, như mái nhà, cành cây hoặc vách đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho mái nhà, cành cây, mỏm đá nhô ra bên trên. Hay gặp trong cụm ‘overhanging branches’, ‘overhanging rock’. Có thể tạo bóng râm hoặc biểu thị nguy hiểm.

Examples

The tree has overhanging branches above the path.

Cây có những cành **nhô ra** phía trên lối đi.

Be careful of the overhanging rock on this trail.

Cẩn thận với tảng đá **nhô ra** trên đường này.

The house has an overhanging roof to give shade.

Ngôi nhà có mái **nhô ra** để tạo bóng mát.

Watch your head, there’s an overhanging branch you might hit.

Coi chừng đầu, có cành cây **nhô ra** bạn có thể va vào đó.

The cliff’s overhanging edge looks dangerous in strong winds.

Mép đá **nhô ra** của vách núi trông rất nguy hiểm khi gió mạnh.

We had a picnic under the overhanging roof to stay out of the rain.

Chúng tôi đã picnic dưới mái nhà **nhô ra** để tránh mưa.