"overcompensate" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cố gắng khắc phục điểm yếu, sai lầm hoặc vấn đề của mình bằng cách làm quá mức cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về hành động quá mức để bù đắp điểm yếu về tâm lý hoặc hành vi, không dùng cho sự bồi thường vật chất.
Examples
He bought an expensive car to overcompensate for feeling unsuccessful.
Anh ấy mua một chiếc xe hơi đắt tiền để **bù đắp quá mức** cảm giác thất bại.
Don’t overcompensate—just be yourself and relax.
Đừng **bù đắp quá mức**—hãy là chính mình và thư giãn.
He tried to overcompensate for his mistake by working extra hours.
Anh ấy đã cố **bù đắp quá mức** cho sai lầm của mình bằng cách làm thêm giờ.
Some people overcompensate for low self-esteem by acting very confident.
Một số người **bù đắp quá mức** cho sự tự ti bằng cách tỏ ra rất tự tin.
Parents sometimes overcompensate when they feel guilty about being too busy.
Đôi khi cha mẹ **bù đắp quá mức** khi họ cảm thấy có lỗi vì quá bận rộn.
By trying to please everyone, he actually just overcompensated and made things awkward.
Khi cố gắng làm hài lòng mọi người, anh ấy thực ra chỉ **bù đắp quá mức** và làm mọi thứ trở nên khó xử.