Herhangi bir kelime yazın!

"outdraw" in Vietnamese

rút súng nhanh hơn

Definition

Rút súng nhanh hơn người khác, thường trong các cuộc đấu tay đôi hoặc thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh cao bồi hoặc miền Tây nước Mỹ; thường chỉ việc rút súng nhanh hơn ai đó ('outdraw someone'). Không dùng để chỉ vẽ tranh hay bốc thăm.

Examples

He tried to outdraw the sheriff, but he failed.

Anh ta cố gắng **rút súng nhanh hơn** cảnh sát trưởng, nhưng đã thất bại.

Cowboys often tried to outdraw each other in duels.

Các cao bồi thường cố gắng **rút súng nhanh hơn** nhau trong các trận đấu tay đôi.

No one could ever outdraw Wild Bill.

Không ai từng **rút súng nhanh hơn** Wild Bill.

If it comes down to speed, I bet I can outdraw you.

Nếu là chuyện nhanh tay, tôi cá là tôi có thể **rút súng nhanh hơn** bạn.

Legends say Jesse James could outdraw anyone in the West.

Người ta kể rằng Jesse James có thể **rút súng nhanh hơn** bất cứ ai ở miền Tây.

You better not try to outdraw me unless you’re sure about your skills.

Tốt nhất đừng cố **rút súng nhanh hơn** tôi nếu bạn không chắc về kỹ năng của mình.