Herhangi bir kelime yazın!

"outbreaks" in Vietnamese

bùng phát

Definition

Sự bắt đầu hoặc lan rộng đột ngột của một căn bệnh hoặc sự kiện tiêu cực như bạo lực trong một khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho bệnh truyền nhiễm (ví dụ: 'outbreaks of flu') nhưng cũng diễn tả các sự kiện bất ổn khác. Không dùng cho điều tích cực. Dạng số nhiều phổ biến.

Examples

There have been several outbreaks of flu this winter.

Mùa đông này đã có một số **bùng phát** cúm.

We are monitoring new outbreaks of the disease.

Chúng tôi đang theo dõi các **bùng phát** mới của dịch bệnh.

Many outbreaks happen in crowded places.

Nhiều **bùng phát** xảy ra ở nơi đông người.

Recent outbreaks have led to travel restrictions across several countries.

Các **bùng phát** gần đây đã dẫn đến hạn chế đi lại ở nhiều quốc gia.

Health officials responded quickly to contain the outbreaks.

Các nhân viên y tế đã nhanh chóng ứng phó để kiểm soát các **bùng phát**.

They managed to stop several outbreaks before they became serious problems.

Họ đã ngăn chặn được một số **bùng phát** trước khi trở thành vấn đề nghiêm trọng.