Herhangi bir kelime yazın!

"oubliette" in Vietnamese

hầm ngục bí mậtoubliette

Definition

Hầm ngục oubliette là một phòng giam bí mật dưới lòng đất, thường chỉ có lối vào ở trần, dùng để giam giữ và dễ dàng quên lãng tù nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc truyện giả tưởng, không dùng hàng ngày. Khác với 'dungeon', oubliette thường kín đáo hơn, khó thoát ra và giam giữ đến khi quên lãng.

Examples

The old castle has an oubliette beneath the tower.

Dưới tòa tháp của lâu đài cũ có một **hầm ngục bí mật**.

A prisoner was thrown into the oubliette and left there for years.

Một tù nhân bị ném vào **hầm ngục bí mật** và bị bỏ lại đó nhiều năm.

The only way out of an oubliette is through a door in the ceiling.

Cách duy nhất để ra khỏi **hầm ngục bí mật** là qua cửa trên trần nhà.

Many legends speak of knights lost forever in the oubliette.

Nhiều truyền thuyết kể về những hiệp sĩ mãi mãi bị lạc trong **hầm ngục bí mật**.

In old stories, the oubliette was a place of fear and darkness.

Trong các truyện xưa, **hầm ngục bí mật** là nơi đầy sợ hãi và tối tăm.

If you fall into the oubliette, nobody will hear you calling for help.

Nếu rơi vào **hầm ngục bí mật**, sẽ chẳng ai nghe thấy tiếng kêu cứu của bạn.