Herhangi bir kelime yazın!

"originate" in Vietnamese

bắt nguồn

Definition

Một điều gì đó bắt đầu, hình thành hay xuất hiện từ một nơi, thời gian hoặc nguồn gốc nào đó. Thường dùng cho ý tưởng, phong tục hay sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật. Thường đi với chủ ngữ trừu tượng (ý tưởng, truyền thống, sản phẩm), không dùng cho hành động di chuyển vật lý.

Examples

Where did this tradition originate?

Truyền thống này **bắt nguồn** từ đâu?

The idea originated in Japan.

Ý tưởng này **bắt nguồn** từ Nhật Bản.

Many common words originate from Latin.

Nhiều từ thông dụng **bắt nguồn** từ tiếng Latinh.

How did this festival originate?

Lễ hội này **bắt nguồn** như thế nào?

The rumor originated on social media and spread quickly.

Tin đồn **bắt nguồn** từ mạng xã hội và lan nhanh.

Modern jazz originated in New Orleans.

Nhạc jazz hiện đại **bắt nguồn** từ New Orleans.