Herhangi bir kelime yazın!

"operate from" in Vietnamese

hoạt động từvận hành từ (địa điểm)

Definition

Thực hiện các hoạt động kinh doanh, dịch vụ hoặc công việc từ một địa điểm hoặc cơ sở nào đó. Cụm này nói về nơi tổ chức hoặc cá nhân làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với công ty, tổ chức, hoặc người ('operate from Hanoi', 'operate from home'). Trang trọng hơn 'work from' và không dùng cho máy móc (chỉ dùng 'operate').

Examples

We operate from this office during the week.

Chúng tôi **hoạt động từ** văn phòng này trong tuần.

The company operates from three main locations.

Công ty **hoạt động từ** ba địa điểm chính.

Many restaurants operate from home kitchens.

Nhiều nhà hàng **hoạt động từ** bếp tại gia.

Our support team now operates from several countries to help customers.

Đội hỗ trợ của chúng tôi giờ đây **hoạt động từ** nhiều quốc gia để hỗ trợ khách hàng.

The startup began to operate from a tiny garage before expanding.

Công ty khởi nghiệp bắt đầu **hoạt động từ** một nhà kho nhỏ trước khi phát triển.

After the fire, they had to operate from a temporary space for months.

Sau vụ cháy, họ đã phải **hoạt động từ** nơi tạm thời suốt vài tháng.