Herhangi bir kelime yazın!

"on the street" in Vietnamese

trên đường

Definition

Ở ngoài đường, trên đường phố, hoặc không có nhà ở. Đôi khi cũng chỉ những gì diễn ra công khai hoặc giữa mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (ở ngoài, trên đường) và nghĩa bóng (vô gia cư: 'sống trên đường'). Cũng có thể nói về tin đồn lan truyền rộng rãi ('tin trên phố'). Không dùng cho khu vực trong nhà.

Examples

The kids are playing on the street.

Bọn trẻ đang chơi **trên đường**.

He lives on the street.

Anh ấy sống **trên đường**.

There are many shops on the street.

Có rất nhiều cửa hàng **trên đường**.

I just heard some news on the street about that new restaurant.

Tôi vừa nghe một số tin tức **trên đường** về nhà hàng mới đó.

People on the street were celebrating after the big win.

Mọi người **trên đường** đang ăn mừng sau chiến thắng lớn.

You can find amazing food on the street in this city.

Bạn có thể tìm thấy đồ ăn tuyệt vời **trên đường** ở thành phố này.