Herhangi bir kelime yazın!

"on the hook" in Vietnamese

chịu trách nhiệmphải gánh chịu

Definition

Khi ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc phải trả một khoản nợ, lỗi lầm hoặc nghĩa vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng khi nói về nợ, lỗi hoặc nghĩa vụ: 'on the hook for the bill' nghĩa là ai đó phải trả tiền. Không dùng cho trách nhiệm tích cực.

Examples

If you break the window, you are on the hook for the repairs.

Nếu bạn làm vỡ kính cửa sổ, bạn sẽ phải **chịu trách nhiệm** sửa chữa.

After losing the bet, he was on the hook for $100.

Sau khi thua cược, anh ấy **phải trả** 100 đô la.

The company is on the hook for the damages caused by the accident.

Công ty **chịu trách nhiệm** về những thiệt hại do vụ tai nạn gây ra.

Don’t worry, you’re not on the hook for those extra fees.

Đừng lo, bạn không **chịu trách nhiệm** cho những khoản phí thêm đó đâu.

Looks like I’m on the hook for dinner tonight since I lost the coin toss.

Có vẻ như tôi sẽ **phải trả** cho bữa tối nay vì tôi thua tung đồng xu.

The landlord tried to keep me on the hook for rent after I moved out.

Chủ nhà cố giữ tôi **chịu trách nhiệm** tiền thuê sau khi tôi đã chuyển đi.