Herhangi bir kelime yazın!

"on the defensive" in Vietnamese

ở thế phòng thủ

Definition

Khi bạn ở thế phòng thủ, bạn đang cố gắng tự bảo vệ mình trước sự chỉ trích, tấn công hoặc đổ lỗi từ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả hội thoại trang trọng và thân mật để nói về việc ai đó cảm thấy bị tấn công. 'put someone on the defensive' nghĩa là làm ai đó rơi vào thế phòng thủ. Áp dụng cả trong mối quan hệ, thảo luận, thể thao và tình huống tinh thần.

Examples

After the question, he was on the defensive.

Sau câu hỏi đó, anh ấy rơi vào **thế phòng thủ**.

The team played on the defensive all night.

Cả đêm đội đã chơi **ở thế phòng thủ**.

She gets on the defensive when criticized.

Cô ấy trở nên **ở thế phòng thủ** khi bị chỉ trích.

Why are you suddenly on the defensive? I'm just asking a question.

Sao bạn tự nhiên **ở thế phòng thủ** vậy? Mình chỉ hỏi thôi mà.

He always goes on the defensive when people talk about his work.

Anh ấy luôn **ở thế phòng thủ** mỗi khi ai đó nói về công việc của mình.

The politician stayed on the defensive throughout the debate, dodging tough questions.

Chính trị gia đã giữ **thế phòng thủ** suốt buổi tranh luận, né tránh các câu hỏi khó.