Herhangi bir kelime yazın!

"on target" in Vietnamese

đúng mục tiêuchính xác

Definition

Nếu điều gì đó 'đúng mục tiêu', nghĩa là nó chính xác, phù hợp hoặc đang diễn ra theo kế hoạch. Dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tiến độ, dự đoán, cú bắn hoặc lời nhận xét chính xác, nhất là gắn với mục tiêu hay hạn chót. Phân biệt với 'on track' (tiến triển đều), 'on target' chỉ độ chính xác hơn.

Examples

Your answer is on target.

Câu trả lời của bạn **chính xác**.

The team’s progress is on target for the deadline.

Tiến độ của nhóm đang **đúng mục tiêu** với hạn chót.

Her shot was on target and scored a goal.

Cú sút của cô ấy **đúng mục tiêu** và ghi bàn.

So far, our sales numbers are on target this quarter.

Cho đến nay, doanh số của chúng ta quý này **đúng mục tiêu**.

That comment was right on target—exactly what needed to be said.

Bình luận đó **đúng mục tiêu**—đúng điều cần nói.

If we keep working like this, we’ll stay on target for delivery.

Nếu tiếp tục làm như này, chúng ta sẽ giữ **đúng mục tiêu** cho việc giao hàng.