Herhangi bir kelime yazın!

"on second thought" in Vietnamese

nghĩ lại thì

Definition

Khi bạn thay đổi ý định sau khi đã suy nghĩ lại về một quyết định hoặc phát biểu nào đó, thường dùng ngay sau khi nói hoặc quyết định điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu đặt ở đầu câu. Có thể thay đổi quyết định nhanh chóng, ví dụ: 'On second thought, mình sẽ ở nhà.'

Examples

On second thought, I don't want any dessert.

**Nghĩ lại thì**, mình không muốn tráng miệng nữa.

Let's leave at six. On second thought, let's go at seven.

Chúng ta đi lúc sáu giờ nhé. **Nghĩ lại thì**, đi lúc bảy giờ đi.

I was going to buy it, but on second thought I changed my mind.

Tôi định mua nó, nhưng **nghĩ lại thì** tôi đã đổi ý.

On second thought, maybe we should call ahead and make a reservation.

**Nghĩ lại thì**, có lẽ chúng ta nên gọi điện đặt chỗ trước.

Thanks, but on second thought, I think I'll pass on the offer.

Cảm ơn, nhưng **nghĩ lại thì** mình nghĩ mình không nhận lời đề nghị đâu.

Let’s get coffee—oh, on second thought, let’s try that new tea place instead.

Đi uống cà phê nhé—à, **nghĩ lại thì**, thử tiệm trà mới kia đi.