Herhangi bir kelime yazın!

"on par" in Vietnamese

ngang tầmtương đương

Definition

Nếu một điều gì đó ngang tầm với một điều khác, nghĩa là chất lượng, số lượng hoặc trình độ của chúng tương đương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'with' để so sánh chất lượng hay tiêu chuẩn. Dùng trong tình huống trang trọng hơn; không dùng cho vị trí vật lý.

Examples

His math skills are on par with the best students in the class.

Kỹ năng toán của anh ấy **ngang tầm** với những học sinh giỏi nhất lớp.

The service at this restaurant is on par with luxury hotels.

Dịch vụ ở nhà hàng này **tương đương** khách sạn sang trọng.

This phone's camera quality is on par with much more expensive models.

Chất lượng camera của chiếc điện thoại này **ngang tầm** với các mẫu đắt hơn nhiều.

Honestly, their latest album isn’t on par with their old stuff.

Thật lòng mà nói, album mới nhất của họ không **ngang tầm** với những album cũ.

Do you think this plan is on par with what we did last year?

Bạn có nghĩ kế hoạch này **ngang tầm** với những gì chúng ta đã làm năm ngoái không?

Most people agree that the sequel wasn’t on par with the original movie.

Hầu hết mọi người đều đồng ý rằng phần tiếp theo không **ngang tầm** với bộ phim gốc.