Herhangi bir kelime yazın!

"on horseback" in Vietnamese

cưỡi ngựa

Definition

Chỉ trạng thái người đang ngồi trên lưng ngựa và được ngựa chở đi, thường dùng để nói về việc di chuyển hoặc hành động khi đang cưỡi ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện kể hoặc khi nói về quá khứ; tập trung vào trạng thái đang cưỡi ngựa, không phải hoạt động cưỡi ngựa nói chung. Hay đi với các động từ như 'đi', 'đến', 'khám phá'.

Examples

She rode on horseback through the fields.

Cô ấy đã đi qua cánh đồng **cưỡi ngựa**.

The soldiers arrived on horseback.

Những người lính đến **cưỡi ngựa**.

He loves to explore the mountains on horseback.

Anh ấy thích khám phá núi **cưỡi ngựa**.

They went across the river on horseback to reach the village.

Họ đã vượt sông **cưỡi ngựa** để đến ngôi làng.

I’ve never traveled long distance on horseback before.

Tôi chưa từng đi xa **cưỡi ngựa** bao giờ.

Most cowboys worked on horseback all day.

Hầu hết cao bồi làm việc cả ngày **cưỡi ngựa**.