Herhangi bir kelime yazın!

"on blast" in Vietnamese

bóc phốtvạch trần công khai

Definition

Chỉ trích, làm cho ai đó xấu hổ hoặc tiết lộ điều gì về họ trước công chúng, thường để thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, mạng xã hội hoặc giao tiếp bạn bè. 'put someone on blast' có nghĩa là bêu xấu công khai, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She put him on blast for being late again.

Cô ấy đã **bóc phốt** anh ấy vì lại đến muộn.

My friend called me on blast during the meeting.

Bạn tôi đã **bóc phốt** tôi ngay trong cuộc họp.

He was on blast after the teacher found out the truth.

Sau khi cô giáo phát hiện ra sự thật, anh ấy bị **bóc phốt công khai**.

Why did you have to put me on blast like that in front of everyone?

Tại sao bạn lại phải **bóc phốt** tôi trước mặt mọi người như vậy?

He's known for putting people's secrets on blast online.

Anh ấy nổi tiếng vì thường **bóc phốt** bí mật của người khác trên mạng.

If you mess up, don’t worry—they won’t put you on blast.

Nếu bạn mắc lỗi cũng đừng lo—họ sẽ không **bóc phốt** bạn đâu.