Herhangi bir kelime yazın!

"on bad terms" in Vietnamese

bất hòa

Definition

Khi hai người không còn quan hệ tốt đẹp sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng, họ đang bất hòa với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình, diễn tả sự căng thẳng lâu dài, không chỉ là giận nhất thời.

Examples

After the argument, they are on bad terms.

Sau cuộc cãi vã, họ đã **bất hòa** với nhau.

Tom and his brother have been on bad terms for years.

Tom và anh trai đã **bất hòa** với nhau nhiều năm rồi.

We don’t want to be on bad terms with our neighbors.

Chúng tôi không muốn **bất hòa** với hàng xóm.

Ever since that incident, Lisa and Mark have been on bad terms.

Từ khi sự việc ấy xảy ra, Lisa và Mark đã **bất hòa**.

It’s awkward working with someone you’re on bad terms with.

Làm việc với người mình **bất hòa** thật khó xử.

I hate being on bad terms with anyone, so I apologized first.

Tôi ghét **bất hòa** với bất cứ ai nên tôi đã xin lỗi trước.