Herhangi bir kelime yazın!

"on a silver platter" in Vietnamese

dâng tận miệngdọn sẵn

Definition

Không cần cố gắng mà vẫn nhận được một điều gì đó dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với ý chê bai, nói về người nhận được điều gì mà không cần nỗ lực. Gặp trong cụm 'được dâng tận miệng', 'mọi thứ dọn sẵn'.

Examples

He got the job on a silver platter.

Anh ấy có được công việc **dâng tận miệng**.

She wants everything on a silver platter.

Cô ấy muốn mọi thứ đều **dâng tận miệng**.

Nobody gives success on a silver platter.

Không ai trao thành công **dâng tận miệng**.

He expected the answers on a silver platter, but the teacher made him work for them.

Anh ấy tưởng sẽ có đáp án **dâng tận miệng**, nhưng cô giáo bắt anh phải tự làm.

Not everything in life will come on a silver platter—sometimes you have to fight for it.

Không phải mọi thứ trong đời đều đến **dâng tận miệng**—đôi khi bạn phải cố gắng giành lấy.

Their parents handed them opportunities on a silver platter.

Bố mẹ họ trao cho họ cơ hội **dâng tận miệng**.