Herhangi bir kelime yazın!

"omission" in Vietnamese

sự bỏ sótsự lược bỏ

Definition

Hành động bỏ qua hoặc không bao gồm một điều gì đó, có thể là do vô tình hoặc cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự bỏ sót’ thường thấy trong văn bản pháp lý hoặc chính thức, nhấn mạnh lỗi do quên hoặc cố ý. Đừng nhầm với ‘hành động thực hiện’.

Examples

The report had an omission in the list of names.

Trong danh sách tên của báo cáo có một **sự lược bỏ**.

His omission of important facts caused confusion.

**Sự bỏ sót** những thông tin quan trọng của anh ấy đã gây ra sự nhầm lẫn.

An omission in the application may slow the process.

**Sự bỏ sót** trong hồ sơ có thể làm chậm quá trình xử lý.

The lawyer argued that the omission was unintentional.

Luật sư lập luận rằng **sự bỏ sót** này là không cố ý.

Sometimes what’s not said—an omission—can be just as important as what’s included.

Đôi khi điều không được nói ra—một **sự bỏ sót**—cũng quan trọng như điều được đề cập.

He’s facing criticism for the omission of key details from his speech.

Anh ấy đang bị chỉ trích vì **sự bỏ sót** các chi tiết quan trọng trong bài phát biểu của mình.