"okay with me" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn đồng ý với một đề xuất, kế hoạch hoặc quyết định và không có ý kiến phản đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng. Các cụm tương tự: 'tôi ổn', 'không vấn đề gì'.
Examples
Is pizza okay with me for dinner?
Ăn pizza cho bữa tối **tôi thấy ổn**.
If we meet at 3pm, that's okay with me.
Nếu chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ, **tôi thấy ổn**.
It's okay with me if you want to borrow my book.
Nếu bạn muốn mượn sách của tôi thì **tôi không có vấn đề gì**.
Whatever you decide is okay with me.
Bạn quyết định thế nào cũng **tôi thấy ổn**.
That plan sounds okay with me as long as everyone agrees.
Miễn là mọi người đồng ý thì kế hoạch đó **tôi thấy ổn**.
If you want to change the date, it's totally okay with me.
Nếu bạn muốn đổi ngày thì hoàn toàn **tôi thấy ổn**.