Herhangi bir kelime yazın!

"off the air" in Vietnamese

ngừng phát sóngkhông lên sóng

Definition

Khi một chương trình radio hoặc truyền hình không được phát sóng, người ta nói chương trình đó ngừng phát sóng. Có thể chỉ việc tạm ngưng hoặc dừng hoàn toàn một kênh hoặc chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực truyền thông/báo chí. Có thể ám chỉ việc tạm thời hoặc ngừng hẳn một chương trình/đài. Câu như 'chương trình đã ngừng phát sóng' dùng rất phổ biến.

Examples

The radio station is off the air at night.

Đài phát thanh **ngừng phát sóng** vào ban đêm.

After the storm, the TV channel was off the air.

Sau cơn bão, kênh truyền hình đã **ngừng phát sóng**.

The show went off the air last year.

Chương trình đã **ngừng phát sóng** vào năm ngoái.

Sorry, the live broadcast is off the air right now due to technical problems.

Xin lỗi, phát sóng trực tiếp **ngừng phát sóng** lúc này do sự cố kỹ thuật.

They took the show off the air because of low ratings.

Họ đã **ngừng phát sóng** chương trình vì xếp hạng thấp.

Once the commercial break is over, we'll be back on the air, but for now, we're off the air.

Sau khi quảng cáo kết thúc, chúng tôi sẽ trở lại **lên sóng**, còn bây giờ thì **ngừng phát sóng**.